bằng như

bằng như

Bằng như trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Giả sử rằng, nếu như: Từ dùng để giả định một tình huống, một điều kiện có thể xảy ra, thường đứngđầu mệnh đề phụ chỉ điều kiện. Đây một từ địa phương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Bằng như trời mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc họp. (Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc họp.)
    • Bằng như anh không đồng ý, chúng tôi sẽ tìm phương án khác. (Nếu như anh không đồng ý, chúng tôi sẽ tìm phương án khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong lời nói giả định, đưa ra giả thuyết: Thường dùng trong văn nói, đặc biệtmột số vùng miền, để đặt ra một tình huống giả định nhằm thảo luận về kết quả hoặc cách ứng phó.
    • Bằng như tôi anh, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó. (Giả sử tôi anh, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bằng (giới từ, tính từ): bề mặt phẳng, ngang bằng; tương đương, như nhau.

    • Mặt bàn rất bằng phẳng.
    • Hai bên ngang bằng sức nhau.
  • Như (động từ, liên từ): Giống, tợ; ví như.

    • ấy đẹp như hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Nếu: Dùng phổ biến hơn, chỉ điều kiện.
    • Nếu trời mưa, tôi sẽnhà.
  • Giả sử: Dùng để đưa ra một giả định tính chất suy đoán.
    • Giả sử anh ấy đến muộn, chúng ta phải làm ?
  • Ví thử: Từ cổ, ít dùng, cũng có nghĩa giả định.
    • Ví thử chuyện , hãy gọi cho tôi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bằng như". Từ này chủ yếu được dùng như một liên từ đơn lẻ trong câu điều kiện giả định.